Từ vựng

ブリキ (buriki) nghĩa là gì?

ブリキ trong tiếng Nhật nghĩa là sắt tây, tôn thiếc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブリキ
Romajiburiki
Từ loạidanh từ
ブリキ
buriki

sắt tây, tôn thiếc

  1. 1danh từ sắt tây, tôn thiếctin plate

Còn viết: 錻力、鉄葉、錻

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.