Từ vựng
ブリキ (buriki) nghĩa là gì?
ブリキ trong tiếng Nhật nghĩa là sắt tây, tôn thiếc.
| Cách đọc | ブリキ |
|---|---|
| Romaji | buriki |
| Từ loại | danh từ |
ブリキブリキ
buriki
sắt tây, tôn thiếc
- 1danh từ sắt tây, tôn thiếctin plate
Còn viết: 錻力、鉄葉、錻
Từ vựng
ブリキ trong tiếng Nhật nghĩa là sắt tây, tôn thiếc.
| Cách đọc | ブリキ |
|---|---|
| Romaji | buriki |
| Từ loại | danh từ |
sắt tây, tôn thiếc
Còn viết: 錻力、鉄葉、錻