Từ vựng

ブラジル (burajiru) nghĩa là gì?

ブラジル trong tiếng Nhật nghĩa là Brazil.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブラジル
Romajiburajiru
Từ loạidanh từ
ブラジル
burajiru

Brazil

  1. 1danh từ BrazilBrazil

Còn viết: 伯剌西爾

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.