Từ vựng
ブティック (buteikku) nghĩa là gì?
ブティック trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng thời trang boutique.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ブティック |
|---|
| Romaji | buteikku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
ブティックブティック
buteikku
cửa hàng thời trang boutique
- 1danh từ · tính từ の cửa hàng thời trang boutiqueboutique