Từ vựng
ブックレット (bukkuretto) nghĩa là gì?
ブックレット trong tiếng Nhật nghĩa là cuốn sách mỏng, tập sách nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ブックレット |
|---|
| Romaji | bukkuretto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ブックレットブックレット
bukkuretto
cuốn sách mỏng, tập sách nhỏ
- 1danh từ cuốn sách mỏng, tập sách nhỏbooklet