Từ vựng
ブックマーク (bukkumaaku) nghĩa là gì?
ブックマーク trong tiếng Nhật nghĩa là (internet) dấu trang trên trình duyệt; thẻ đánh dấu sách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ブックマーク |
|---|
| Romaji | bukkumaaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
ブックマークブックマーク
bukkumaaku
(internet) dấu trang trên trình duyệt; thẻ đánh dấu sách
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (internet) dấu trang trên trình duyệtbookmark (in a browser)
- 2danh từ thẻ đánh dấu sáchbookmark (in books)