Từ vựng ブタン (butan) nghĩa là gì? ブタン trong tiếng Nhật nghĩa là khí butan. Thông tin tra cứuCách đọcブタンRomajibutanTừ loạidanh từ ブタンブタンbutankhí butan1danh từ khí butanbutane