Từ vựng

ブイ (bui) nghĩa là gì?

ブイ trong tiếng Nhật nghĩa là phao tiêu, phao neo; phao cứu sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブイ
Romajibui
Từ loạidanh từ
ブイ
bui

phao tiêu, phao neo; phao cứu sinh

  1. 1danh từ phao tiêu, phao neobuoy
  2. 2danh từ phao cứu sinhlifebuoy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.