Từ vựng
ブイ (bui) nghĩa là gì?
ブイ trong tiếng Nhật nghĩa là phao tiêu, phao neo; phao cứu sinh.
| Cách đọc | ブイ |
|---|---|
| Romaji | bui |
| Từ loại | danh từ |
ブイブイ
bui
phao tiêu, phao neo; phao cứu sinh
- 1danh từ phao tiêu, phao neobuoy
- 2danh từ phao cứu sinhlifebuoy
Từ vựng
ブイ trong tiếng Nhật nghĩa là phao tiêu, phao neo; phao cứu sinh.
| Cách đọc | ブイ |
|---|---|
| Romaji | bui |
| Từ loại | danh từ |
phao tiêu, phao neo; phao cứu sinh