Từ vựng

フーガ (fuuga) nghĩa là gì?

フーガ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) khúc tẩu pháp fugue.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフーガ
Romajifuuga
Từ loạidanh từ
フーガ
fuuga

(âm nhạc) khúc tẩu pháp fugue

  1. 1danh từ (âm nhạc) khúc tẩu pháp fuguefugue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.