Từ vựng
フーガ (fuuga) nghĩa là gì?
フーガ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) khúc tẩu pháp fugue.
| Cách đọc | フーガ |
|---|---|
| Romaji | fuuga |
| Từ loại | danh từ |
フーガフーガ
fuuga
(âm nhạc) khúc tẩu pháp fugue
- 1danh từ (âm nhạc) khúc tẩu pháp fuguefugue
Từ vựng
フーガ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) khúc tẩu pháp fugue.
| Cách đọc | フーガ |
|---|---|
| Romaji | fuuga |
| Từ loại | danh từ |
(âm nhạc) khúc tẩu pháp fugue