Từ vựng
フロー (furoo) nghĩa là gì?
フロー trong tiếng Nhật nghĩa là dòng chảy, luồng; (kinh tế học) lượng dòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | フロー |
|---|
| Romaji | furoo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
フローフロー
furoo
dòng chảy, luồng; (kinh tế học) lượng dòng
- 1danh từ dòng chảy, luồngflow
- 2danh từ (kinh tế học) lượng dòng — đại lượng kinh tế đo trong một kỳflow (period of time economic quantity)