Từ vựng

フロー (furoo) nghĩa là gì?

フロー trong tiếng Nhật nghĩa là dòng chảy, luồng; (kinh tế học) lượng dòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフロー
Romajifuroo
Từ loạidanh từ
フロー
furoo

dòng chảy, luồng; (kinh tế học) lượng dòng

  1. 1danh từ dòng chảy, luồngflow
  2. 2danh từ (kinh tế học) lượng dòng — đại lượng kinh tế đo trong một kỳflow (period of time economic quantity)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.