Từ vựng
フローリング (furooringu) nghĩa là gì?
フローリング trong tiếng Nhật nghĩa là sàn gỗ, sàn lát gỗ.
| Cách đọc | フローリング |
|---|---|
| Romaji | furooringu |
| Từ loại | danh từ |
フローリングフローリング
furooringu
sàn gỗ, sàn lát gỗ
- 1danh từ sàn gỗ, sàn lát gỗwooden flooring
Từ vựng
フローリング trong tiếng Nhật nghĩa là sàn gỗ, sàn lát gỗ.
| Cách đọc | フローリング |
|---|---|
| Romaji | furooringu |
| Từ loại | danh từ |
sàn gỗ, sàn lát gỗ