Từ vựng

フロート (furooto) nghĩa là gì?

フロート trong tiếng Nhật nghĩa là cái phao, phao nổi, cầu phao; đồ uống có viên kem nổi bên trên; (tài chính) khoản tiền trôi nổi chưa thanh toán xong, sự thả nổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフロート
Romajifurooto
Từ loạidanh từ
フロート
furooto

cái phao, phao nổi, cầu phao; đồ uống có viên kem nổi bên trên; (tài chính) khoản tiền trôi nổi chưa thanh toán xong, sự thả nổi

  1. 1danh từ cái phao, phao nổi, cầu phaofloat; pontoon
  2. 2danh từ đồ uống có viên kem nổi bên trênfloat (beverage with ice cream floating in it)
  3. 3danh từ (tài chính) khoản tiền trôi nổi chưa thanh toán xong, sự thả nổifloat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.