Từ vựng

フロン (furon) nghĩa là gì?

フロン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) hợp chất fluorocarbon, khí CFC.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフロン
Romajifuron
Từ loạidanh từ
フロン
furon

(viết tắt) hợp chất fluorocarbon, khí CFC

  1. 1danh từ (viết tắt) hợp chất fluorocarbon, khí CFCfluorocarbon; chlorofluorohydrocarbon; CFC

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.