Từ vựng

フロア (furoa) nghĩa là gì?

フロア trong tiếng Nhật nghĩa là sàn nhà; sàn nhảy; khu vực bán hàng, quầy tầng thương mại; tầng lầu của tòa nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフロア
Romajifuroa
Từ loạidanh từ
フロア
furoa

sàn nhà; sàn nhảy; khu vực bán hàng, quầy tầng thương mại; tầng lầu của tòa nhà

  1. 1danh từ sàn nhàfloor
  2. 2danh từ sàn nhảydance floor
  3. 3danh từ khu vực bán hàng, quầy tầng thương mạisales floor
  4. 4danh từ tầng lầu của tòa nhàfloor (of a building); storey; story

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.