Từ vựng

フレーム (fureemu) nghĩa là gì?

フレーム trong tiếng Nhật nghĩa là khung viền, gọng kính, khung hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフレーム
Romajifureemu
Từ loạidanh từ
フレーム
fureemu

khung viền, gọng kính, khung hình

  1. 1danh từ khung viền, gọng kính, khung hìnhframe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.