Từ vựng

フレーバー (fureebaa) nghĩa là gì?

フレーバー trong tiếng Nhật nghĩa là hương vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフレーバー
Romajifureebaa
Từ loạidanh từ
フレーバー
fureebaa

hương vị

  1. 1danh từ hương vịflavor; flavour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.