Từ vựng

フリーマーケット (furiimaaketto) nghĩa là gì?

フリーマーケット trong tiếng Nhật nghĩa là chợ trời, chợ đồ cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフリーマーケット
Romajifuriimaaketto
Từ loạidanh từ
フリーマーケット
furiimaaketto

chợ trời, chợ đồ cũ

  1. 1danh từ chợ trời, chợ đồ cũflea market

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.