Từ vựng

フリンジ (furinji) nghĩa là gì?

フリンジ trong tiếng Nhật nghĩa là tua rua viền, phần rìa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフリンジ
Romajifurinji
Từ loạidanh từ
フリンジ
furinji

tua rua viền, phần rìa

  1. 1danh từ tua rua viền, phần rìafringe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.