Từ vựng
フリンジ (furinji) nghĩa là gì?
フリンジ trong tiếng Nhật nghĩa là tua rua viền, phần rìa.
| Cách đọc | フリンジ |
|---|---|
| Romaji | furinji |
| Từ loại | danh từ |
フリンジフリンジ
furinji
tua rua viền, phần rìa
- 1danh từ tua rua viền, phần rìafringe
Từ vựng
フリンジ trong tiếng Nhật nghĩa là tua rua viền, phần rìa.
| Cách đọc | フリンジ |
|---|---|
| Romaji | furinji |
| Từ loại | danh từ |
tua rua viền, phần rìa