Từ vựng
フリップフロップ (furippufuroppu) nghĩa là gì?
フリップフロップ trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) mạch lật flip-flop.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | フリップフロップ |
|---|
| Romaji | furippufuroppu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
フリップフロップフリップフロップ
furippufuroppu
(máy tính) mạch lật flip-flop
- 1danh từ (máy tính) mạch lật flip-flopflip flop; bistable (trigger) circuit