Từ vựng

フラン (furan) nghĩa là gì?

フラン trong tiếng Nhật nghĩa là đồng franc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフラン
Romajifuran
Từ loạidanh từ
フラン
furan

đồng franc

  1. 1danh từ đồng francfranc (currency)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.