Từ vựng
フラメンコ (furamenko) nghĩa là gì?
フラメンコ trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy flamenco.
| Cách đọc | フラメンコ |
|---|---|
| Romaji | furamenko |
| Từ loại | danh từ |
フラメンコフラメンコ
furamenko
điệu nhảy flamenco
- 1danh từ điệu nhảy flamencoflamenco
Từ vựng
フラメンコ trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy flamenco.
| Cách đọc | フラメンコ |
|---|---|
| Romaji | furamenko |
| Từ loại | danh từ |
điệu nhảy flamenco