Từ vựng
フラップ (furappu) nghĩa là gì?
フラップ trong tiếng Nhật nghĩa là (hàng không) cánh tà; nắp phong bì, nắp túi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | フラップ |
|---|
| Romaji | furappu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
フラップフラップ
furappu
(hàng không) cánh tà; nắp phong bì, nắp túi
- 1danh từ (hàng không) cánh tàflap (of an aircraft wing)
- 2danh từ nắp phong bì, nắp túiseal flap (of an envelope)