Từ vựng
フラッシュ (furasshu) nghĩa là gì?
フラッシュ trong tiếng Nhật nghĩa là đèn nháy máy ảnh, đèn pin; cảnh quay chớp nhoáng trong phim hoặc truyền hình; bản tin nhanh, tin khẩn.
| Cách đọc | フラッシュ |
|---|---|
| Romaji | furasshu |
| Từ loại | danh từ |
フラッシュフラッシュ
furasshu
đèn nháy máy ảnh, đèn pin; cảnh quay chớp nhoáng trong phim hoặc truyền hình; bản tin nhanh, tin khẩn
- 1danh từ đèn nháy máy ảnh, đèn pin, bóng đèn chớpflash (esp. of a camera); flashlight; flashbulb
- 2danh từ cảnh quay chớp nhoáng trong phim hoặc truyền hìnhvery short scene in a film or TV show
- 3danh từ bản tin nhanh, tin khẩnnewsflash