Từ vựng

フライホイール (furaihoiiru) nghĩa là gì?

フライホイール trong tiếng Nhật nghĩa là bánh đà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフライホイール
Romajifuraihoiiru
Từ loạidanh từ
フライホイール
furaihoiiru

bánh đà

  1. 1danh từ bánh đàflywheel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.