Từ vựng
フライト (furaito) nghĩa là gì?
フライト trong tiếng Nhật nghĩa là chuyến bay, hành trình bay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | フライト |
|---|
| Romaji | furaito |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
フライトフライト
furaito
chuyến bay, hành trình bay
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chuyến bay, hành trình bayflight