Từ vựng
フュージョン (fyuujon) nghĩa là gì?
フュージョン trong tiếng Nhật nghĩa là sự dung hợp, nhạc fusion.
| Cách đọc | フュージョン |
|---|---|
| Romaji | fyuujon |
| Từ loại | danh từ |
フュージョンフュージョン
fyuujon
sự dung hợp, nhạc fusion
- 1danh từ sự dung hợp, nhạc fusionfusion
Từ vựng
フュージョン trong tiếng Nhật nghĩa là sự dung hợp, nhạc fusion.
| Cách đọc | フュージョン |
|---|---|
| Romaji | fyuujon |
| Từ loại | danh từ |
sự dung hợp, nhạc fusion