Từ vựng
フットワーク (futtowaaku) nghĩa là gì?
フットワーク trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) kỹ thuật di chuyển bước chân; sự nhanh nhạy, tính linh hoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | フットワーク |
|---|
| Romaji | futtowaaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
フットワークフットワーク
futtowaaku
(thể thao) kỹ thuật di chuyển bước chân; sự nhanh nhạy, tính linh hoạt
- 1danh từ (thể thao) kỹ thuật di chuyển bước chânfootwork
- 2danh từ sự nhanh nhạy, tính linh hoạtmobility; flexibility; adaptability