Từ vựng
フック (fukku) nghĩa là gì?
フック trong tiếng Nhật nghĩa là cái móc, móc treo; (quyền anh) cú đấm móc; (golf) cú đánh bóng xoáy ngoặt sang bên thuận.
| Cách đọc | フック |
|---|---|
| Romaji | fukku |
| Từ loại | danh từ |
フックフック
fukku
cái móc, móc treo; (quyền anh) cú đấm móc; (golf) cú đánh bóng xoáy ngoặt sang bên thuận
- 1danh từ cái móc, móc treohook
- 2danh từ (quyền anh) cú đấm móchook
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (golf) cú đánh bóng xoáy ngoặt sang bên thuậnhook