Từ vựng
フォールト (fuooruto) nghĩa là gì?
フォールト trong tiếng Nhật nghĩa là lỗi, lỗi giao bóng.
| Cách đọc | フォールト |
|---|---|
| Romaji | fuooruto |
| Từ loại | danh từ |
フォールトフォールト
fuooruto
lỗi, lỗi giao bóng
- 1danh từ lỗi, lỗi giao bóngfault
Từ vựng
フォールト trong tiếng Nhật nghĩa là lỗi, lỗi giao bóng.
| Cách đọc | フォールト |
|---|---|
| Romaji | fuooruto |
| Từ loại | danh từ |
lỗi, lỗi giao bóng