Từ vựng
フォーミュラカー (fuoomyurakaa) nghĩa là gì?
フォーミュラカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe đua công thức.
| Cách đọc | フォーミュラカー |
|---|---|
| Romaji | fuoomyurakaa |
| Từ loại | danh từ |
フォーミュラカーフォーミュラカー
fuoomyurakaa
xe đua công thức
- 1danh từ xe đua công thứcformula car
Từ vựng
フォーミュラカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe đua công thức.
| Cách đọc | フォーミュラカー |
|---|---|
| Romaji | fuoomyurakaa |
| Từ loại | danh từ |
xe đua công thức