Từ vựng
フォワード (fuowaado) nghĩa là gì?
フォワード trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) tiền đạo, cầu thủ tấn công; (máy tính) chuyển tiếp thư điện tử; (tài chính) hợp đồng kỳ hạn.
| Cách đọc | フォワード |
|---|---|
| Romaji | fuowaado |
| Từ loại | danh từ |
フォワードフォワード
fuowaado
(thể thao) tiền đạo, cầu thủ tấn công; (máy tính) chuyển tiếp thư điện tử; (tài chính) hợp đồng kỳ hạn
- 1danh từ (thể thao) tiền đạo, cầu thủ tấn côngforward (position); attacker
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) chuyển tiếp thư điện tửforwarding (an email)
- 3danh từ (tài chính) hợp đồng kỳ hạnforward (contract)