Từ vựng

フォロー (fuoroo) nghĩa là gì?

フォロー trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi theo, sự làm theo; (internet) sự theo dõi tài khoản trên mạng xã hội; (viết tắt) sự theo sát và chăm sóc sau đó; sự hỗ trợ, sự đỡ lời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフォロー
Romajifuoroo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
フォロー
fuoroo

sự đi theo, sự làm theo; (internet) sự theo dõi tài khoản trên mạng xã hội; (viết tắt) sự theo sát và chăm sóc sau đó; sự hỗ trợ, sự đỡ lời

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đi theo, sự làm theofollow
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (internet) sự theo dõi tài khoản trên mạng xã hộifollowing (on social media, esp. Twitter)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (viết tắt) sự theo sát và chăm sóc sau đófollow-up; following up
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hỗ trợ, sự đỡ lời, sự bọc lót hoặc gỡ rối giúp aibacking-up; covering for; patching things up
  5. 5danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thể thao) cú đánh bồi tiếp theofollow-up shot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.