Từ vựng

フォト (fuoto) nghĩa là gì?

フォト trong tiếng Nhật nghĩa là bức ảnh, ảnh chụp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフォト
Romajifuoto
Từ loạidanh từ
フォト
fuoto

bức ảnh, ảnh chụp

  1. 1danh từ bức ảnh, ảnh chụpphoto

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.