Từ vựng
フォックストロット (fuokkusutorotto) nghĩa là gì?
フォックストロット trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy foxtrot.
| Cách đọc | フォックストロット |
|---|---|
| Romaji | fuokkusutorotto |
| Từ loại | danh từ |
フォックストロットフォックストロット
fuokkusutorotto
điệu nhảy foxtrot
- 1danh từ điệu nhảy foxtrotfoxtrot
Từ vựng
フォックストロット trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy foxtrot.
| Cách đọc | フォックストロット |
|---|---|
| Romaji | fuokkusutorotto |
| Từ loại | danh từ |
điệu nhảy foxtrot