Từ vựng

フォスターチャイルド (fuosutaachairudo) nghĩa là gì?

フォスターチャイルド trong tiếng Nhật nghĩa là trẻ được nhận nuôi dưỡng, con nuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフォスターチャイルド
Romajifuosutaachairudo
Từ loạidanh từ
フォスターチャイルド
fuosutaachairudo

trẻ được nhận nuôi dưỡng, con nuôi

  1. 1danh từ trẻ được nhận nuôi dưỡng, con nuôifoster child

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.