Từ vựng
フェンス (fyensu) nghĩa là gì?
フェンス trong tiếng Nhật nghĩa là hàng rào, tường rào chắn.
| Cách đọc | フェンス |
|---|---|
| Romaji | fyensu |
| Từ loại | danh từ |
フェンスフェンス
fyensu
hàng rào, tường rào chắn
- 1danh từ hàng rào, tường rào chắnfence
Từ vựng
フェンス trong tiếng Nhật nghĩa là hàng rào, tường rào chắn.
| Cách đọc | フェンス |
|---|---|
| Romaji | fyensu |
| Từ loại | danh từ |
hàng rào, tường rào chắn