Từ vựng

フェンシング (fyenshingu) nghĩa là gì?

フェンシング trong tiếng Nhật nghĩa là môn đấu kiếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフェンシング
Romajifyenshingu
Từ loạidanh từ
フェンシング
fyenshingu

môn đấu kiếm

  1. 1danh từ môn đấu kiếmfencing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.