Từ vựng

フェロモン (fyeromon) nghĩa là gì?

フェロモン trong tiếng Nhật nghĩa là chất dẫn dụ sinh học pheromone.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフェロモン
Romajifyeromon
Từ loạidanh từ
フェロモン
fyeromon

chất dẫn dụ sinh học pheromone

  1. 1danh từ chất dẫn dụ sinh học pheromonepheromone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.