Từ vựng
フェロモン (fyeromon) nghĩa là gì?
フェロモン trong tiếng Nhật nghĩa là chất dẫn dụ sinh học pheromone.
| Cách đọc | フェロモン |
|---|---|
| Romaji | fyeromon |
| Từ loại | danh từ |
フェロモンフェロモン
fyeromon
chất dẫn dụ sinh học pheromone
- 1danh từ chất dẫn dụ sinh học pheromonepheromone
Từ vựng
フェロモン trong tiếng Nhật nghĩa là chất dẫn dụ sinh học pheromone.
| Cách đọc | フェロモン |
|---|---|
| Romaji | fyeromon |
| Từ loại | danh từ |
chất dẫn dụ sinh học pheromone