Từ vựng フェルト (fyeruto) nghĩa là gì? フェルト trong tiếng Nhật nghĩa là nỉ, vải nỉ. Thông tin tra cứuCách đọcフェルトRomajifyerutoTừ loạidanh từ フェルトフェルトfyerutonỉ, vải nỉ1danh từ nỉ, vải nỉfelt