Từ vựng

フェミニズム (fyeminizumu) nghĩa là gì?

フェミニズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフェミニズム
Romajifyeminizumu
Từ loạidanh từ
フェミニズム
fyeminizumu

chủ nghĩa nữ quyền

  1. 1danh từ chủ nghĩa nữ quyềnfeminism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.