Từ vựng

フェイント (fyeinto) nghĩa là gì?

フェイント trong tiếng Nhật nghĩa là động tác giả, đòn nhử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフェイント
Romajifyeinto
Từ loạidanh từ
フェイント
fyeinto

động tác giả, đòn nhử

  1. 1danh từ động tác giả, đòn nhửfeint

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.