Từ vựng

フェイク (fyeiku) nghĩa là gì?

フェイク trong tiếng Nhật nghĩa là đồ giả, sự giả mạo; (âm nhạc) sự biến tấu ngẫu hứng giai điệu trong nhạc jazz; (thể thao) động tác giả trong bóng bầu dục Mỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフェイク
Romajifyeiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
フェイク
fyeiku

đồ giả, sự giả mạo; (âm nhạc) sự biến tấu ngẫu hứng giai điệu trong nhạc jazz; (thể thao) động tác giả trong bóng bầu dục Mỹ

  1. 1danh từ · động từ (+する) đồ giả, sự giả mạofake
  2. 2danh từ (âm nhạc) sự biến tấu ngẫu hứng giai điệu trong nhạc jazzimprovisation (in jazz music, singing, etc.); ad-lib; vocal run
  3. 3danh từ (thể thao) động tác giả trong bóng bầu dục Mỹfeint (in American football)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.