Từ vựng

フェア (fyea) nghĩa là gì?

フェア trong tiếng Nhật nghĩa là công bằng, chơi đẹp đúng luật; (viết tắt, bóng chày) bóng đánh hợp lệ trong sân; hội chợ, triển lãm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフェア
Romajifyea
Từ loạitính từ -na
フェア
fyea

công bằng, chơi đẹp đúng luật; (viết tắt, bóng chày) bóng đánh hợp lệ trong sân; hội chợ, triển lãm

  1. 1tính từ -na công bằng, chơi đẹp đúng luậtfair
  2. 2danh từ (viết tắt, bóng chày) bóng đánh hợp lệ trong sânfair ball
  3. 3danh từ hội chợ, triển lãmfair (event)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.