Từ vựng

フィールド (fyiirudo) nghĩa là gì?

フィールド trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) sân thi đấu, khu vực thi đấu các môn nhảy và ném trong điền kinh; cánh đồng, đồng cỏ; lĩnh vực, địa hạt; (vật lý học) trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィールド
Romajifyiirudo
Từ loạidanh từ
フィールド
fyiirudo

(thể thao) sân thi đấu, khu vực thi đấu các môn nhảy và ném trong điền kinh; cánh đồng, đồng cỏ; lĩnh vực, địa hạt; (vật lý học) trường

  1. 1danh từ (thể thao) sân thi đấu, khu vực thi đấu các môn nhảy và ném trong điền kinhfield
  2. 2danh từ cánh đồng, đồng cỏfield; meadow
  3. 3danh từ lĩnh vực, địa hạtfield (of interest, study, etc.)
  4. 4danh từ (vật lý học) trườngfield
  5. 5danh từ (máy tính) trường dữ liệu, ô nhập liệufield (in a form, web page, etc.); blank

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.