Từ vựng

フィールドワーク (fyiirudowaaku) nghĩa là gì?

フィールドワーク trong tiếng Nhật nghĩa là nghiên cứu thực địa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィールドワーク
Romajifyiirudowaaku
Từ loạidanh từ
フィールドワーク
fyiirudowaaku

nghiên cứu thực địa

  1. 1danh từ nghiên cứu thực địafieldwork

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.