Từ vựng
フィールドワーク (fyiirudowaaku) nghĩa là gì?
フィールドワーク trong tiếng Nhật nghĩa là nghiên cứu thực địa.
| Cách đọc | フィールドワーク |
|---|---|
| Romaji | fyiirudowaaku |
| Từ loại | danh từ |
フィールドワークフィールドワーク
fyiirudowaaku
nghiên cứu thực địa
- 1danh từ nghiên cứu thực địafieldwork
Từ vựng
フィールドワーク trong tiếng Nhật nghĩa là nghiên cứu thực địa.
| Cách đọc | フィールドワーク |
|---|---|
| Romaji | fyiirudowaaku |
| Từ loại | danh từ |
nghiên cứu thực địa