Từ vựng
フィーリング (fyiiringu) nghĩa là gì?
フィーリング trong tiếng Nhật nghĩa là cảm giác, cảm xúc.
| Cách đọc | フィーリング |
|---|---|
| Romaji | fyiiringu |
| Từ loại | danh từ |
フィーリングフィーリング
fyiiringu
cảm giác, cảm xúc
- 1danh từ cảm giác, cảm xúcfeeling
Từ vựng
フィーリング trong tiếng Nhật nghĩa là cảm giác, cảm xúc.
| Cách đọc | フィーリング |
|---|---|
| Romaji | fyiiringu |
| Từ loại | danh từ |
cảm giác, cảm xúc