Từ vựng

フィードバック (fyiidobakku) nghĩa là gì?

フィードバック trong tiếng Nhật nghĩa là phản hồi, ý kiến đóng góp; sự hồi tiếp trong mạch điện hoặc hệ sinh học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィードバック
Romajifyiidobakku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
フィードバック
fyiidobakku

phản hồi, ý kiến đóng góp; sự hồi tiếp trong mạch điện hoặc hệ sinh học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phản hồi, ý kiến đóng gópfeedback (on a product, person's performance, etc.)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hồi tiếp trong mạch điện hoặc hệ sinh họcfeedback (in an electronic circuit, biological system, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.