Từ vựng

フィート (fyiito) nghĩa là gì?

フィート trong tiếng Nhật nghĩa là foot, bộ Anh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィート
Romajifyiito
Từ loạidanh từ
フィート
fyiito

foot, bộ Anh

  1. 1danh từ foot, bộ Anhfeet; foot

Còn viết: 呎

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.