Từ vựng フィート (fyiito) nghĩa là gì? フィート trong tiếng Nhật nghĩa là foot, bộ Anh. Thông tin tra cứuCách đọcフィートRomajifyiitoTừ loạidanh từ フィートフィートfyiitofoot, bộ Anh1danh từ foot, bộ Anhfeet; footCòn viết: 呎