Từ vựng

フィーダ (fyiida) nghĩa là gì?

フィーダ trong tiếng Nhật nghĩa là đường dây cấp nguồn, bộ nạp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィーダ
Romajifyiida
Từ loạidanh từ
フィーダ
fyiida

đường dây cấp nguồn, bộ nạp

  1. 1danh từ đường dây cấp nguồn, bộ nạpfeeder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.