Từ vựng

フィン (fyin) nghĩa là gì?

フィン trong tiếng Nhật nghĩa là chân vịt bơi lặn; vây định hướng trên ván lướt sóng, máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィン
Romajifyin
Từ loạidanh từ
フィン
fyin

chân vịt bơi lặn; vây định hướng trên ván lướt sóng, máy bay

  1. 1danh từ chân vịt bơi lặn(diving) fin; swim fin; flipper
  2. 2danh từ vây định hướng trên ván lướt sóng, máy bayfin (on a surfboard, aircraft, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.