Từ vựng

フィンランド (fyinrando) nghĩa là gì?

フィンランド trong tiếng Nhật nghĩa là Phần Lan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィンランド
Romajifyinrando
Từ loạidanh từ
フィンランド
fyinrando

Phần Lan

  1. 1danh từ Phần LanFinland

Còn viết: 芬蘭、芬蘭土

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.